Dữ liệu mới nhất từ Văn phòng Thống kê Quốc gia cho thấy nhân viên toàn thời gian tại Vương quốc Anh kiếm được mức lương trung bình là 35.464 GBP, tính đến năm 2024, với sự thay đổi đáng kể dựa trên nghề nghiệp, địa điểm và kinh nghiệm, cụ thể như sau:
- Mức lương toàn thời gian trung bình: 35.464 GBP/ năm
- Mức lương trung bình hàng tháng: 1.950 GBP
- Mức lương tối thiểu theo giờ: 15,65 GBP
- Mức lương trung bình: 29.700 GBP
Cần lưu ý rằng, hãy đánh giá thêm chi phí sinh hoạt tại khu vực sinh sống, bởi chi phí sinh hoạt thay đổi khá nhiều giữa các vùng tại UK.
Thu nhập trung bình tại UK theo từng độ tuổi
Thu nhập tại Anh thường tăng theo độ tuổi do các yếu tố như kinh nghiệm và thâm niên. Theo dữ liệu mới nhất của ONS, dưới đay là bảng phân tích mức lương gộp trung bình hàng năm cho người lao động toàn thời gian theo nhóm tuổi:
| Nhóm tuổi | Mức lương trung bình (GBP) |
| 18-21 | £20,437 |
| 22-29 | £29,120 |
| 30-39 | £36,405 |
| 40-49 | £39,491 |
| 50-59 | £36,834 |
| 60+ | £32,530 |
Thu nhập trung bình tại UK theo công việc
Thị trường việc làm tại Anh rất đa dạng, với một số ngành có mức lương cao hơn những ngành khác, cụ thể với mức lương trung bình tính theo ngành đến năm 2024 như sau:
| Ngành nghề | Mức lương trung bình (GBP) |
| Hoạt động tài chính và bảo hiểm | £43,508 |
| Điều hành và quản lý | £96,100 |
| Thông tin và truyền thông | £41,552 |
| Y tế và y tế | £106,000 |
| Giảng dạy/Giáo dục | £33,910 |
| Dịch vụ lưu trú và thực phẩm | £20,015 |
Thu nhập trung bình tại UK theo thành phố
Vị trí đóng vai trò quan trọng trong việc xác định mức lương. Dưới đây là sự so sánh mức lương trung bình giữa các thành phố lớn tại UK.
| Thành phố | Mức lương trung bình |
| London | £44,370 |
| Birmingham | £34,963 |
| Manchester | £34,200 |
| Glasgow | £31,200 |
| Leeds | £30,300 |
Hãy cân nhắc đến việc sống ở những thành phố có chi phí sinh hoạt thấp hơn nhưng vẫn có triển vọng việc làm tốt, ví dụ như thành phố Birmingham hoặc Manchester.
Vị trí công việc được chi trả cao nhất tại UK
Dưới đây là một số công việc được trả lương cao nhất theo nhiều lĩnh vực khác nhau, cụ thể như sau:
| Ngành nghề | Mức lương theo năm (GBP) |
| Giám đốc điều hành và Cán bộ cấp cao | £100,000 – £130,000 |
| Chuyên gia pháp lý | £70,000 – £80,000 |
| Giám đốc tiếp thị và bán hàng | £70,000 – £80,000 |
| Giám đốc CNTT và viễn thông | £50,000 – £80,000 |
| Ngân hàng đầu tư | £50,000 – £70,000 |
| Bác sĩ | £40,000 – £90,000 |
| Giám đốc và quản lý tài chính | £45,000 – £65,000 |
| Môi giới | £40,000 – £60,000 |
| Giám đốc quảng cáo và quan hệ công chúng | £30,000 – £60,000 |
Dự đoán các công việc có mức lương tốt tại UK trong thập kỷ tới
Nhu cầu về sinh viên tốt nghiệp đại học tại Vương quốc Anh liên tục tăng, với dự đoán cho thấy nhu cầu về hơn 11 triệu sinh viên tốt nghiệp vào năm 2035, cụ thể với các ngành đáng chú ý như sau:
- Kỹ thuật viên dịch vụ tua bin gió: Mức lương dự kiến là 56.230 GBP, dự kiến tăng trưởng 68,2%.
- Y tá hành nghề: Mức lương dự kiến là 111.680 GBP, dự kiến tăng trưởng 52,2%.
- Nhà phân tích an ninh thông tin: Mức lương dự kiến là 103.590 GBP, dự kiến tăng trưởng 33,3%.
Tác động của vị trí, độ tuổi và giới tính
Mức lương thay đổi đáng kể tùy theo vị trí địa lý, độ tuổi và giới tính. Ví dụ, thành phố London tự hào có mức lương cao hơn do chi phí sinh hoạt và tập trung nhiều công việc lương cao.
Chênh lệch giới tính vẫn tồn tại, với phụ nữ kiếm được ít hơn nam giới ở mọi nhóm tuổi, làm nổi bật vấn đề đang diễn ra về khoảng cách lương theo giới tính.
Các số liệu mới nhất cho thấy khoảng cách 7,7% về thu nhập trung bình, trong đó nam giới thường kiếm được nhiều hơn nữ giới.
Tốt nhất, hãy nghiên cứu mức lương trung bình trong lĩnh vực của bạn thật kỹ, để có thể thương lượng mức lương tốt hơn bằng cách hiểu được giá trị bạn đem lại.

Theo https://www.isc.education/
