• Nước Anh sở hữu một trong những trung tâm tài chính lớn nhất thế giới, nhưng doanh nghiệp trong nước lại đang khát vốn.

    Tín dụng ngân hàng dành cho các doanh nghiệp của Anh đã giảm xuống còn 59% GDP trong quý III/2025 - mức thấp nhất trong gần ba thập kỷ qua. Để so sánh: vào đỉnh điểm năm 2008, con số đó là 90% GDP.

    Boston Consulting Group (BCG) - nằm trong Top 3 công ty tư vấn chiến lược hàng đầu và danh giá nhất thế giới - công bố số liệu này không phải để gây sốc. Đó là bằng chứng cho điều mà các doanh nghiệp Anh đã cảm nhận từ lâu: nguồn vốn ngân hàng đang dần khép lại với họ.

    Dư nợ cho vay dành cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) đã giảm gần một nửa trong 15 năm - từ 12% GDP năm 2011 xuống còn 6,5% GDP vào năm 2026. Lý do các ngân hàng đưa ra có vẻ hợp lý về mặt kỹ thuật: cho SME vay đòi hỏi chi phí thẩm định cao, rủi ro lớn hơn, biên lợi nhuận mỏng hơn.

    Nhưng đằng sau lý lẽ kinh doanh thuần túy đó là một lựa chọn chính sách và lựa chọn ấy đang để lại hậu quả rõ ràng cho toàn bộ nền kinh tế thực. Ông Raoul Ruparel, Giám đốc phụ trách tăng trưởng tại BCG, đã thẳng thắn nhận định: khu vực ngân hàng đã chuyển từ chỗ là động lực thúc đẩy tăng trưởng năng suất sang trở thành lực cản của nó. Đây là lời nhận định nặng nề, nhưng khó bác bỏ khi đặt cạnh những con số trên.

    Vậy tiền của các ngân hàng chảy đi đâu? Câu trả lời đáng lo ngại: bất động sản. SME trong lĩnh vực địa ốc hiện chiếm tới 51% tổng dư nợ cho vay dành cho doanh nghiệp nhỏ, tăng mạnh so với mức 39% một thập kỷ trước. Tín dụng không biến mất, mà chỉ đang chảy vào kênh an toàn nhất cho ngân hàng: tài sản thế chấp là bất động sản, thứ có thể tịch thu và bán đi nếu bên vay vỡ nợ.

    Hệ quả là gì? Thay vì tài trợ cho một xưởng sản xuất mở rộng quy mô, một công ty khởi nghiệp công nghệ tìm kiếm vốn lưu động, hay một nhà thầu nhỏ muốn đầu tư trang thiết bị mới, các ngân hàng đang bơm tiền "tái cấp vốn cho những tòa nhà đã tồn tại", theo lời ông Ruparel.

    Đó là tín dụng xoay vòng trong tài sản hiện hữu, không tạo ra năng lực sản xuất mới, không tạo thêm việc làm, và không thúc đẩy đổi mới.

    Doanh nghiệp nhỏ không phải không muốn vay, mà họ sợ bị từ chối. Sự e dè đó xuất phát từ nhiều năm va chạm với các tiêu chí thẩm định khắt khe. Hệ quả là một vòng luẩn quẩn: SME thôi không vay, ngân hàng thấy nhu cầu yếu càng rút lui và vòng xoáy cứ thế siết chặt.

    Sau cuộc khủng hoảng tài chính 2008, các cơ quan quản lý buộc ngân hàng nâng mức vốn dự phòng. Quy định này vô tình tạo ra một nghịch lý: cho vay thẳng tới SME đòi hỏi vốn dự phòng cao hơn nhiều so với cho vay vòng qua quỹ tín dụng tư nhân, dù người vay cuối cùng là một. Chính sự méo mó đó đang đẩy dòng vốn ra khỏi ngân hàng và vào tay các quỹ tư nhân.

    Điều đáng lo ngại nhất trong toàn bộ bức tranh này không phải là bất kỳ con số đơn lẻ nào, mà là bản chất của vấn đề. Một nền kinh tế mà hệ thống tài chính của nó - dù bề ngoài trông vẫn "khỏe mạnh" - không còn phân bổ vốn hiệu quả vào khu vực sản xuất thực, không còn nuôi dưỡng tầng lớp doanh nghiệp vừa và nhỏ vốn là xương sống của thị trường lao động, thì sớm hay muộn cũng sẽ phải trả giá.

    cua hang nho oa nh

    Hương Giang/vnanet.vn

  • Chuỗi nhà hàng này đang trải qua một giai đoạn thay đổi lớn khi phải đóng cửa hàng loạt cơ sở và bán mình cho các quỹ đầu tư tư nhân.

    dennys 1

    Từng được mệnh danh là “America’s diner”, quán ăn bình dân biểu tượng của nước Mỹ, chuỗi nhà hàng Denny’s, đang trải qua một giai đoạn thay đổi lớn khi phải đóng cửa hàng loạt cơ sở và bán mình cho các quỹ đầu tư tư nhân. Câu chuyện của thương hiệu hơn 70 năm tuổi phản ánh rõ những khó khăn ngày càng lớn của ngành nhà hàng toàn cầu.

    Denny’s - chuỗi nhà hàng nổi tiếng với các món ăn sáng như pancake và khẩu hiệu phục vụ gần như 24/7 - vừa hoàn tất thương vụ bán lại cho một nhóm nhà đầu tư gồm TriArtisan Capital Advisors, Treville Capital Group và Yadav Enterprises với giá khoảng 620 triệu USD. Sau thương vụ này, công ty sẽ rời sàn Nasdaq và hoạt động dưới hình thức doanh nghiệp tư nhân.

    Động thái bán mình diễn ra trong bối cảnh Denny’s phải thực hiện tái cấu trúc mạnh tay. Công ty đã công bố kế hoạch đóng cửa khoảng 150 nhà hàng hoạt động kém hiệu quả tại Mỹ, sau khi đã đóng hàng chục địa điểm trong năm 2024 và 2025.

    Theo ban lãnh đạo Denny’s, việc thu hẹp mạng lưới là bước đi cần thiết để “làm gọn hệ thống và cải thiện sức khỏe tài chính của chuỗi nhượng quyền”. Mục tiêu của hãng là đưa tăng trưởng trở lại mức ổn định hoặc dương vào năm 2026.

    Tuy nhiên, những khó khăn của Denny’s không phải là trường hợp cá biệt. Nhiều chuỗi nhà hàng lớn tại Mỹ cũng đang thu hẹp quy mô. Các thương hiệu như Red Lobster, TGI Friday’s hay Applebee’s đều phải đóng cửa hàng chục đến hàng trăm cơ sở do doanh thu giảm và chi phí vận hành tăng cao.

    Theo các chuyên gia, ngành nhà hàng đang chịu áp lực đồng thời từ nhiều yếu tố. Thứ nhất là chi phí vận hành tăng mạnh trong những năm gần đây, từ nguyên liệu thực phẩm, tiền thuê mặt bằng đến chi phí lao động. Điều này đặc biệt ảnh hưởng đến các chuỗi nhà hàng phục vụ tại chỗ - vốn có biên lợi nhuận thấp hơn so với mô hình thức ăn nhanh.

    dennys 1

    Thứ hai là sự thay đổi trong thói quen tiêu dùng sau đại dịch COVID-19. Nhiều khách hàng chuyển sang đặt đồ ăn trực tuyến hoặc lựa chọn các thương hiệu nhanh gọn, tiện lợi. Các chuỗi diner truyền thống như Denny’s, vốn dựa vào trải nghiệm ăn uống tại chỗ, gặp khó khăn khi lưu lượng khách giảm. Ngoài ra, sự cạnh tranh từ các chuỗi mới tập trung vào thực phẩm “lành mạnh”, bữa sáng cao cấp hoặc mô hình quán ăn nhanh hiện đại cũng khiến các thương hiệu lâu đời mất dần thị phần.

    Việc các quỹ đầu tư tư nhân mua lại các chuỗi nhà hàng đang trở thành xu hướng trong ngành. Khi trở thành doanh nghiệp tư nhân, các thương hiệu có thể linh hoạt tái cấu trúc, cải tạo cửa hàng, thay đổi menu hoặc thử nghiệm mô hình kinh doanh mới mà không chịu áp lực lớn từ thị trường chứng khoán.

    Trong bối cảnh chi phí tăng, người tiêu dùng thắt chặt chi tiêu và ngành nhà hàng ngày càng cạnh tranh khốc liệt, câu chuyện của Denny’s có thể chỉ là một ví dụ tiêu biểu cho quá trình “thanh lọc” đang diễn ra trên toàn ngành dịch vụ ăn uống. Các nhà đầu tư cho biết họ muốn cung cấp thêm nguồn lực để hiện đại hóa thương hiệu, hỗ trợ các chủ nhượng quyền và mở rộng sang các thị trường tiềm năng.

    Kênh 14 (theo: al.com)